Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%
  • Cholesterol 90 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 3,1 mg 3%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 13,5 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13720 g0 g5,9 g
50 g50 g699,8 g0 g3 g
150 g150 g20629 g0 g8,9 g
200 g200 g27439 g0 g12 g
250 g250 g34349 g0 g15 g

Câu hỏi về thịt lưng gà

100 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?

100 g thịt lưng gà có 137 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?

50 g thịt lưng gà có 69 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?

150 g thịt lưng gà có 206 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?

200 g thịt lưng gà có 274 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?

250 g thịt lưng gà có 343 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ