Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà tơ, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Natri 288 mg 13%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 23,2 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 22 g | 8,8 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 52 g | 144 | 11 g | 4,6 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 104 g | 288 | 23 g | 9,1 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 26 g | 72 | 5,6 g | 2,3 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 156 g | 432 | 34 g | 14 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 208 g | 576 | 45 g | 18 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 11 g | 4,4 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 32 g | 13 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 43 g | 18 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 54 g | 22 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Đùi gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm274 kcal / 100 g
- Đùi gà tỏigà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột268 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên239 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, tẩm bột nước394 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột298 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, chiên, tẩm bột nước324 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, nhúng bột, chiên268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 277 kcal, gồm 22 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (52 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (52 g) Đùi gà có 144 kcal, gồm 11 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (104 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (104 g) Đùi gà có 288 kcal, gồm 23 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (26 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (26 g) Đùi gà có 72 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (156 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (156 g) Đùi gà có 432 kcal, gồm 34 g đạm, 14 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (208 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (208 g) Đùi gà có 576 kcal, gồm 45 g đạm, 18 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 139 kcal, gồm 11 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 416 kcal, gồm 32 g đạm, 13 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ