Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 156 mg 7%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 75,1 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 234 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,9 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 19 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 124 | 22 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 249 | 43 g | 0 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 62 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 373 | 65 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 497 | 86 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 9,6 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 29 g | 0 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 38 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 48 g | 0 g | 9,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà tâychỉ có thịt, sống127 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà mái, chỉ thịt, sống141 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây không datất cả các loại, tươi sống130 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, sống386 kcal / 100 g
- Thịt gàquay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống113 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 110 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà có 124 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà có 249 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà có 373 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà có 497 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 55 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 165 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172859 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ