Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 19 g | 0 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 128 | 21 g | 0 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 255 | 42 g | 0 g | 8,2 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 64 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 383 | 64 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 511 | 85 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 9,4 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 28 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 38 g | 0 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 47 g | 0 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, sống237 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynguyên con, chỉ có thịt, nấu chín, quay159 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt, sống114 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt, thịt, quay203 kcal / 100 g
- Thịt đen gà tâygà mái, chỉ có thịt đen, sống135 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, sống440 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâyvà da, quay214 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 113 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt gà có 128 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt gà có 255 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt gà có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt gà có 383 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt gà có 511 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 57 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173638 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ