Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 38 g 49%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 139 mg 6%
- Cholesterol 113 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 28,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 10,8 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 11 g | 0 g | 38 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 436 | 13 g | 0 g | 43 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 872 | 25 g | 0 g | 86 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 218 | 6,3 g | 0 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1309 | 38 g | 0 g | 129 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1745 | 50 g | 0 g | 171 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 5,6 g | 0 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 17 g | 0 g | 57 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 22 g | 0 g | 76 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 28 g | 0 g | 95 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 386 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Da gà có 436 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Da gà có 872 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Da gà có 218 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Da gà có 1309 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 129 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Da gà có 1745 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 171 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 193 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 579 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ