Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 747 mg 32%
- Cholesterol 106 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 84,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 19 g | 8,6 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 136 g | 373 | 26 g | 12 g | 25 g |
| 2 khẩu phần | 272 g | 745 | 52 g | 23 g | 49 g |
| ½ khẩu phần | 68 g | 186 | 13 g | 5,8 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 408 g | 1118 | 79 g | 35 g | 74 g |
| 4 khẩu phần | 544 g | 1491 | 105 g | 47 g | 98 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 9,6 g | 4,3 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 29 g | 13 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 39 g | 17 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 48 g | 22 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà rán phần đùi trên mild Popeyesthịt và da tẩm bột310 kcal / 100 g
- Đùi gà rán phần đùi trên mild Popeyes bỏ dachỉ có thịt, đã bỏ da và bột tẩm188 kcal / 100 g
- Đùi gà rán công thức truyền thống KFCthịt và da có tẩm bột239 kcal / 100 g
- Đùi gà rán mild Popeyesthịt và da tẩm bột293 kcal / 100 g
- Đùi gà rán giòn rụm KFCthịt và da kèm bột chiên274 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, đùi tỏi, thịt và da có lớp bột chiên267 kcal / 100 g
- Đùi gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm274 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà rán
Đùi gà rán ăn kèm món gì ngon?
Ăn cùng xà lách trộn, dưa chuột muối hoặc bắp cải trộn để cân bằng lớp vỏ giòn béo; khoai tây chiên và bánh mì cũng là những món ăn kèm quen thuộc.
Làm nóng lại đùi gà rán thế nào để da giòn?
Để đùi gà bớt lạnh, rồi làm nóng trong nồi chiên không dầu ở 180 °C khoảng 8–12 phút, lật giữa chừng. Tránh dùng lò vi sóng nếu muốn giữ lớp vỏ giòn.
Đùi gà rán để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho đùi gà vào hộp kín và cất trong tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi chiên; nên ăn trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến tận phần thịt gần xương, không chỉ làm giòn lớp vỏ.
Có thể làm đùi gà rán bằng nồi chiên không dầu không?
Có. Áo đùi gà với lớp bột mỏng, xịt nhẹ dầu rồi nướng ở 190 °C khoảng 25–35 phút, lật một lần; thời gian tùy kích thước, và thịt sát xương phải chín hẳn.
Đùi gà rán khác đùi gà chiên không?
Tên gọi có thể được dùng lẫn nhau, nhưng “rán” thường gợi lớp bột áo giòn, còn “chiên” có thể chỉ thịt chiên không phủ bột. Trong dữ liệu so sánh, đùi gà chiên không bột có 274 kcal và 19 g protein mỗi 100 g, so với 274 kcal và 19 g của đùi gà rán.
Một chiếc đùi gà rán thường nặng bao nhiêu?
Một chiếc cỡ vừa có da thường khoảng 136 g tính cả xương; phần thịt ăn được ít hơn. Với khẩu phần bỏ da, phần thịt điển hình khoảng 84 g.
Đùi gà rán có cần bỏ da trước khi ăn không?
Không bắt buộc; da giữ lớp bột giòn và phần lớn độ béo, còn bỏ da giúp món ăn bớt ngấy. Nếu muốn bỏ, lột da sau khi chiên để lớp vỏ không kéo theo quá nhiều thịt.
Làm sao biết đùi gà rán đã chín an toàn?
Đo ở phần thịt dày nhất, tránh chạm nhiệt kế vào xương: nhiệt độ bên trong cần đạt 75 °C. Nếu không có nhiệt kế, cắt sát xương kiểm tra thịt chín đều, không còn phần sống.
Nguồn: USDA FoodData Central 170359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ