Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,9 g —
- Natri 690 mg 30%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 101 µg 25%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 26,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 150 mg 12%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 22,2 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 12 g | 29 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 103 g | 282 | 12 g | 29 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 206 g | 564 | 24 g | 59 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 51,5 g | 141 | 6,1 g | 15 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 309 g | 847 | 36 g | 88 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 412 g | 1129 | 49 g | 117 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 5,9 g | 14 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 18 g | 43 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 24 g | 57 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 29 g | 71 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza thịt và raulớp phủ, đế bánh phồng, đông lạnh, đã nấu chín271 kcal / 100 g
- Pizza thịt và rau củví dụ supreme, mua đông lạnh273 kcal / 100 g
- Pizza thịt rau củ và phô maiđế vừa, đông lạnh, đã nấu chín276 kcal / 100 g
- Pizza thịt bămsản phẩm đông lạnh218 kcal / 100 g
- Pizza thịt băm và hành tâysản xuất công nghiệp197 kcal / 100 g
- Pizza phô mai và thịtđế dày, đông lạnh, đã nấu chín265 kcal / 100 g
- Pizzađông lạnh, giá trị trung bình190 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza thịt
Làm nóng lại pizza thịt bằng chảo thế nào để đế giòn?
Đặt miếng pizza vào chảo khô, đậy nắp và làm nóng ở lửa vừa khoảng 4–6 phút. Nếu mặt trên còn lạnh, rưới vài giọt nước vào mép chảo rồi đậy nắp thêm một phút để hơi nước làm nóng phần phô mai.
Pizza thịt còn thừa bảo quản được bao lâu?
Cho pizza vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn, đựng trong hộp kín; dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng miếng và cấp đông; rã đông trong tủ lạnh trước khi làm nóng.
Pizza thịt ăn kèm với gì để bữa ăn đỡ ngấy?
Ăn cùng salad rau xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng sẽ cân bằng vị béo, mặn của thịt và phô mai. Dưa chuột muối hoặc ớt ngâm cũng hợp nếu bạn thích vị chua cay.
Nên chọn pizza thịt với loại nhân nào?
Nếu muốn miếng pizza ít ngấy, chọn nhân có thịt nạc như gà hoặc giăm bông, kèm nhiều rau; xúc xích và thịt xông khói thường mặn, béo và có vị khói rõ hơn. Nhân thịt băm thường dễ ăn cùng sốt cà chua và phô mai.
Một miếng pizza thịt thường cung cấp bao nhiêu năng lượng?
Một miếng cỡ một phần tám chiếc pizza đường kính 30 cm nặng khoảng 103 g, cung cấp 282 kcal. Lượng thực tế thay đổi theo độ dày đế và phần nhân.
Pizza thịt băm khác pizza thịt về năng lượng thế nào?
Pizza thịt băm có 218 kcal trên 100 g, thấp hơn pizza thịt với 274 kcal trên 100 g. Công thức và lượng phô mai, dầu dùng khi chế biến có thể làm hai loại chênh lệch đáng kể.
Nguồn: USDA FoodData Central 172095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ