Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ meat lovers, pepperoni, mua đông lạnh
272
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb29 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 5,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 15 g | 29 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 7,7 g | 15 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 23 g | 44 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 31 g | 59 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 39 g | 73 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza thịt
100 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?
100 g Pizza thịt có 272 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?
50 g Pizza thịt có 136 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?
150 g Pizza thịt có 408 kcal, gồm 23 g đạm, 44 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?
200 g Pizza thịt có 544 kcal, gồm 31 g đạm, 59 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?
250 g Pizza thịt có 680 kcal, gồm 39 g đạm, 73 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ