Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza thịt và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ supreme, mua đông lạnh
273
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb26 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 14 g | 26 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 7 g | 13 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 21 g | 40 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 28 g | 53 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 35 g | 66 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza thịt và rau củ
100 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza thịt và rau củ có 273 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza thịt và rau củ có 137 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza thịt và rau củ có 410 kcal, gồm 21 g đạm, 40 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza thịt và rau củ có 546 kcal, gồm 28 g đạm, 53 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza thịt và rau củ có 683 kcal, gồm 35 g đạm, 66 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ