Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza thịt và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ supreme, mua mang đi, đế mỏng
244
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb24 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 14 g | 24 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 7 g | 12 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 21 g | 36 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 28 g | 48 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 35 g | 60 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza thịt và rau củ
100 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza thịt và rau củ có 244 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza thịt và rau củ có 122 kcal, gồm 7 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza thịt và rau củ có 366 kcal, gồm 21 g đạm, 36 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza thịt và rau củ có 488 kcal, gồm 28 g đạm, 48 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza thịt và rau củ có 610 kcal, gồm 35 g đạm, 60 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ