Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza thịt và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ loại supreme, tự làm
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb30 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 14 g | 30 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 6,8 g | 15 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 20 g | 45 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 27 g | 60 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 34 g | 75 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza thịt và rau củ
100 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza thịt và rau củ có 261 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza thịt và rau củ có 131 kcal, gồm 6,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza thịt và rau củ có 392 kcal, gồm 20 g đạm, 45 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza thịt và rau củ có 522 kcal, gồm 27 g đạm, 60 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza thịt và rau củ có 653 kcal, gồm 34 g đạm, 75 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ