Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza thịt và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ supreme, mua mang đi
228
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb21 g
Chất béo9,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 13 g | 21 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 6,5 g | 10 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 20 g | 31 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 26 g | 41 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 33 g | 51 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza thịt và rau củ
100 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza thịt và rau củ có 228 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza thịt và rau củ có 114 kcal, gồm 6,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza thịt và rau củ có 342 kcal, gồm 20 g đạm, 31 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza thịt và rau củ có 456 kcal, gồm 26 g đạm, 41 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Pizza thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza thịt và rau củ có 570 kcal, gồm 33 g đạm, 51 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ