Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
mang đi, đế mỏng
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb24 g
Chất béo6,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 9 g | 24 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 4,5 g | 12 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 14 g | 37 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 18 g | 49 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 23 g | 61 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza rau củ
100 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza rau củ có 201 kcal, gồm 9 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza rau củ có 101 kcal, gồm 4,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza rau củ có 302 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza rau củ có 402 kcal, gồm 18 g đạm, 49 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza rau củ có 503 kcal, gồm 23 g đạm, 61 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ