Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
mua sẵn, đông lạnh
221
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb26 g
Chất béo7,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 10 g | 26 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 5,1 g | 13 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 15 g | 39 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 20 g | 52 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 26 g | 65 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza rau củ
100 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza rau củ có 221 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
50 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza rau củ có 111 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza rau củ có 332 kcal, gồm 15 g đạm, 39 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza rau củ có 442 kcal, gồm 20 g đạm, 52 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Pizza rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza rau củ có 553 kcal, gồm 26 g đạm, 65 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006808 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ