Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,5 g —
- Natri 445 mg 19%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 68 µg 8%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 17,8 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 12,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 150 mg 12%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 14,1 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 6,9 g | 12 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 316 | 16 g | 28 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 631 | 31 g | 56 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 158 | 7,8 g | 14 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 947 | 47 g | 84 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 1262 | 62 g | 112 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 3,4 g | 6,1 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 10 g | 18 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 14 g | 25 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 17 g | 31 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Lasagna phô maiđông lạnh, đã chế biến130 kcal / 100 g
- Lasagna rau củ135 kcal / 100 g
- Mì lá đút lò phô maiđông lạnh, chưa chế biến145 kcal / 100 g
- Mì lasagna phô maiđông lạnh, đã chuẩn bị130 kcal / 100 g
- Lasagneđã hâm nóng, sản phẩm đông lạnh140 kcal / 100 g
- Pizza rau củmua sẵn, đông lạnh221 kcal / 100 g
- Chả giò chayđông lạnh, đã chế biến214 kcal / 100 g
- Lasagne bologneseăn liền162 kcal / 100 g
- Vegetable lasagne prepared133 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì lasagna rau củtrong hũ, từ 12 tháng tuổi81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì lá đút lò rau củ
Làm sao để mì lá đút lò rau củ không bị khô?
Phủ kín khay bằng giấy bạc trong phần lớn thời gian nướng để giữ hơi ẩm; bỏ giấy bạc khoảng 10 phút cuối cho mặt phô mai vàng. Nếu dùng mì lá chưa luộc, bảo đảm sốt phủ kín các lớp mì.
Nướng mì lá đút lò rau củ ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Nướng ở 180 °C khoảng 35–45 phút; nếu mì lá đã luộc, thường mất khoảng 25–30 phút. Món chín khi sốt sôi quanh mép khay và lớp trên vàng; để nghỉ 10 phút trước khi cắt để các lớp đứng chắc hơn.
Có cần luộc mì lá trước khi làm món này không?
Nếu bao bì ghi loại mì cần luộc, luộc đến vừa mềm rồi xếp ngay để các lá không dính vào nhau. Mì lá dùng trực tiếp trong lò cần nhiều sốt hơn và phải được phủ kín để chín mềm.
Mì lá đút lò rau củ ăn kèm với món gì?
Ăn cùng salad rau xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng để cân bằng món mì nhiều sốt và phô mai. Bánh mì giòn cũng hợp để vét phần sốt còn lại.
Mì lá đút lò rau củ để tủ lạnh được bao lâu, hâm lại thế nào?
Để nguội bớt, chia phần và cất hộp kín trong tủ lạnh tối đa 3–4 ngày. Hâm phần ăn trong lò ở 180 °C khoảng 20 phút, đậy giấy bạc để không khô; nếu dùng lò vi sóng, thêm một thìa nước và đậy nắp.
Một phần mì lá đút lò rau củ thường nặng bao nhiêu?
Một phần thông dụng khoảng 227 g, tương đương một miếng vừa trong khay gia đình. Phần đó cung cấp 316 kcal và 16 g protein.
Mì lá đút lò rau củ có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Món này là nguồn vitamin K, với 17,8 µg trên 100 g. Lượng natri cũng đáng lưu ý: 445 mg trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 172106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ