Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 460 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1334,4 g11 g7,6 g
50 g50 g672,2 g5,7 g3,8 g
150 g150 g2006,6 g17 g11 g
200 g200 g2668,8 g23 g15 g
250 g250 g33311 g28 g19 g

Câu hỏi về Vegetable lasagne, prepared

100 g Vegetable lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable lasagne, prepared có 133 kcal, gồm 4,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Vegetable lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable lasagne, prepared có 67 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Vegetable lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable lasagne, prepared có 200 kcal, gồm 6,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Vegetable lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable lasagne, prepared có 266 kcal, gồm 8,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Vegetable lasagne, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable lasagne, prepared có 333 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ