Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 289 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,75 µg 31%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 227 mg 5%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 3200 µg 5818%
  • Iốt 3,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1306,8 g15 g4,4 g
50 g50 g653,4 g7,5 g2,2 g
150 g150 g19510 g22 g6,6 g
200 g200 g26014 g30 g8,8 g
250 g250 g32517 g37 g11 g

Câu hỏi về Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved,

100 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có bao nhiêu calo?

100 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có 130 kcal, gồm 6,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có bao nhiêu calo?

50 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có 65 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có bao nhiêu calo?

150 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có 195 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có bao nhiêu calo?

200 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có 260 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có bao nhiêu calo?

250 g Frozen meal, lasagne with beef meat mince, baked or microwaved, có 325 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H10016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ