Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
221
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb22 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,1 g —
- Natri 680 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 72 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,06 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 190 mg 15%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Selen 9,1 µg 17%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 13 g | 22 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 6,6 g | 11 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 20 g | 33 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 26 g | 44 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 33 g | 56 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked
100 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có 221 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có 111 kcal, gồm 6,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có 332 kcal, gồm 20 g đạm, 33 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có 442 kcal, gồm 26 g đạm, 44 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, frozen, meat lovers, premium, baked có 553 kcal, gồm 33 g đạm, 56 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ