Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, meat, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb33 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 6,6 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,5 g —
- Natri 679 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Selen 7,9 µg 14%
- Iốt 3,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 13 g | 33 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 6,6 g | 17 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 20 g | 50 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 26 g | 67 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 33 g | 83 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, meat, thick crust
100 g Pizza, meat, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, meat, thick crust có 253 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Pizza, meat, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, meat, thick crust có 127 kcal, gồm 6,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Pizza, meat, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, meat, thick crust có 380 kcal, gồm 20 g đạm, 50 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Pizza, meat, thick crust có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, meat, thick crust có 506 kcal, gồm 26 g đạm, 67 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Pizza, meat, thick crust có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, meat, thick crust có 633 kcal, gồm 33 g đạm, 83 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ