Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
White pizza, cheese, with meat, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3 g —
- Natri 621 mg 27%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 20,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 203 mg 16%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 17,9 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 13 g | 26 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 110 g | 326 | 14 g | 29 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 220 g | 651 | 28 g | 57 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 55 g | 163 | 7,1 g | 14 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 330 g | 977 | 42 g | 86 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 440 g | 1302 | 57 g | 115 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 6,4 g | 13 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 19 g | 39 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 26 g | 52 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 32 g | 65 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về White pizza, cheese, with meat, thick crust
100 g White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g White pizza, cheese, with meat, thick crust có 296 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (110 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (110 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có 326 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (220 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (220 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có 651 kcal, gồm 28 g đạm, 57 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (55 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có 163 kcal, gồm 7,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (330 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (330 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có 977 kcal, gồm 42 g đạm, 86 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (440 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (440 g) White pizza, cheese, with meat, thick crust có 1302 kcal, gồm 57 g đạm, 115 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g White pizza, cheese, with meat, thick crust có 148 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g White pizza, cheese, with meat, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g White pizza, cheese, with meat, thick crust có 444 kcal, gồm 19 g đạm, 39 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ