Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with meat and fruit, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3,7 g —
- Natri 556 mg 24%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 8,4 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 90 µg 23%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 20 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 152 mg 12%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 11 g | 27 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 127 g | 311 | 13 g | 35 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 254 g | 622 | 27 g | 69 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 63,5 g | 156 | 6,7 g | 17 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 381 g | 933 | 40 g | 104 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 508 g | 1245 | 54 g | 138 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 5,3 g | 14 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 16 g | 41 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 21 g | 55 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 27 g | 68 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with meat and fruit, thick crust
100 g Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with meat and fruit, thick crust có 245 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (127 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (127 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có 311 kcal, gồm 13 g đạm, 35 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (254 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (254 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có 622 kcal, gồm 27 g đạm, 69 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (63,5 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63,5 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có 156 kcal, gồm 6,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (381 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (381 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có 933 kcal, gồm 40 g đạm, 104 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (508 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (508 g) Pizza with meat and fruit, thick crust có 1245 kcal, gồm 54 g đạm, 138 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with meat and fruit, thick crust có 123 kcal, gồm 5,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Pizza with meat and fruit, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with meat and fruit, thick crust có 368 kcal, gồm 16 g đạm, 41 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ