Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with meat and fruit, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 4,1 g —
- Natri 565 mg 25%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 6,9 mg 8%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 21,8 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 11 g | 25 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 80 g | 182 | 8,7 g | 20 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 160 g | 363 | 17 g | 40 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 40 g | 91 | 4,4 g | 10 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 240 g | 545 | 26 g | 61 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 320 g | 726 | 35 g | 81 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 5,4 g | 13 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 16 g | 38 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 22 g | 50 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 27 g | 63 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with meat and fruit, thin crust
100 g Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with meat and fruit, thin crust có 227 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (80 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (80 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có 182 kcal, gồm 8,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (160 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (160 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có 363 kcal, gồm 17 g đạm, 40 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (40 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (40 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có 91 kcal, gồm 4,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (240 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (240 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có 545 kcal, gồm 26 g đạm, 61 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (320 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (320 g) Pizza with meat and fruit, thin crust có 726 kcal, gồm 35 g đạm, 81 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with meat and fruit, thin crust có 114 kcal, gồm 5,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Pizza with meat and fruit, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with meat and fruit, thin crust có 341 kcal, gồm 16 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ