Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,8 g —
- Natri 548 mg 24%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 19,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 199 mg 15%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 16 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 12 g | 20 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 231 | 10 g | 17 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 462 | 21 g | 34 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 116 | 5,1 g | 8,5 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 694 | 31 g | 51 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 925 | 41 g | 68 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 6 g | 10 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 18 g | 30 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 24 g | 40 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 30 g | 50 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- White pizza cheese with meat and vegetables thick crust270 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thin crust304 kcal / 100 g
- Pizza with meat and vegetables from restaurant or fast food thin crust241 kcal / 100 g
- Pizza with meat and vegetables from restaurant or fast food medium crust248 kcal / 100 g
Câu hỏi về White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust
100 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 272 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 231 kcal, gồm 10 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 462 kcal, gồm 21 g đạm, 34 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 116 kcal, gồm 5,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 694 kcal, gồm 31 g đạm, 51 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 925 kcal, gồm 41 g đạm, 68 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 136 kcal, gồm 6 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thin crust có 408 kcal, gồm 18 g đạm, 30 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ