Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 270 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3,1 g —
- Natri 559 mg 24%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 18,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 184 mg 14%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 270 | 12 g | 24 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 110 g | 297 | 13 g | 27 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 220 g | 594 | 26 g | 53 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 55 g | 149 | 6,4 g | 13 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 330 g | 891 | 39 g | 80 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 440 g | 1188 | 51 g | 107 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 5,8 g | 12 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 405 | 18 g | 36 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 540 | 23 g | 48 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 675 | 29 g | 61 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust
100 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 270 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (110 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (110 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 297 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (220 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (220 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 594 kcal, gồm 26 g đạm, 53 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (55 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 149 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (330 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (330 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 891 kcal, gồm 39 g đạm, 80 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (440 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (440 g) White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 1188 kcal, gồm 51 g đạm, 107 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 135 kcal, gồm 5,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g White pizza, cheese, with meat and vegetables, thick crust có 405 kcal, gồm 18 g đạm, 36 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ