Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Đường 0 g —
- Natri 606 mg 26%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 22,4 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 22 g | 6,3 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 212 g | 490 | 47 g | 13 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 424 g | 979 | 93 g | 27 g | 56 g |
| ½ khẩu phần | 106 g | 245 | 23 g | 6,7 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 636 g | 1469 | 140 g | 40 g | 83 g |
| 4 khẩu phần | 848 g | 1959 | 186 g | 53 g | 111 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 11 g | 3,1 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 33 g | 9,4 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 44 g | 13 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 55 g | 16 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà rán giòn rụm KFCKFC, gà rán, EXTRA CRISPY, ức, thịt và da tẩm bột268 kcal / 100 g
- Đùi gà chiên KFC Original Recipechiên, thịt và da có bột269 kcal / 100 g
- Đùi gà rán công thức truyền thống KFCthịt và da có tẩm bột239 kcal / 100 g
- Da và bột chiên gà KFC Original Recipechiên384 kcal / 100 g
- Cánh gà KFC công thức truyền thốngchiên, thịt và da có bột chiên297 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Da và bột chiên gà rán giòn rụm KFCda và bột chiên464 kcal / 100 g
- Cánh gà rán KFC extra crispythịt và da có tẩm bột337 kcal / 100 g
- Phi lê ức gà chiêncòn da187 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, lăn bột, rán222 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà rán công thức truyền thống KFC
Một miếng ức gà rán công thức truyền thống KFC thường nặng bao nhiêu?
Một miếng ức còn da, tính cả xương, thường vào khoảng 212 g; phần thịt ăn được nhẹ hơn. Nếu bỏ da và xương, khẩu phần tham khảo là khoảng 115 g.
Ức gà rán công thức truyền thống KFC có bao nhiêu protein trong một phần?
Một phần thịt bỏ da và xương khoảng 115 g cung cấp 25 g protein. Con số thực tế thay đổi theo kích thước miếng và lượng da, bột chiên bạn ăn.
Ức gà rán công thức truyền thống KFC khác ức gà rán giòn rụm KFC thế nào?
Ức gà rán giòn rụm có 268 kcal và 16,6 g chất béo trên 100 g, so với 231 kcal và 13 g chất béo ở loại công thức truyền thống. Loại giòn rụm cũng có lớp vỏ dày, giòn rõ hơn.
Ăn phần ức gà rán này thế nào để lớp vỏ đỡ bị mềm?
Ăn ngay khi còn nóng và đặt miếng gà trên giá thoáng nếu chưa dùng; để lâu trong hộp kín, hơi nước sẽ làm lớp bột ỉu. Nếu mang đi, mở hé nắp một lúc để hơi nóng thoát ra.
Ức gà rán công thức truyền thống KFC hợp ăn kèm với món gì?
Bạn có thể ăn cùng khoai tây nghiền, bắp ngọt, xà lách trộn bắp cải hoặc bánh mì để cân bằng vị mặn và lớp vỏ béo. Dưa chua hay sốt cay cũng giúp vị ăn bớt ngấy.
Có thể hâm nóng lại ức gà rán để giữ vỏ giòn không?
Có: làm nóng lò ở 180 °C, đặt gà lên vỉ và hâm khoảng 10–15 phút, đến khi nóng đều ở giữa. Nồi chiên không dầu cũng dùng được; tránh lò vi sóng nếu muốn giữ lớp vỏ giòn.
Phần da và bột chiên có nhiều năng lượng hơn phần ức không?
Có. Da và bột chiên gà KFC Original Recipe có 384 kcal trên 100 g, trong khi ức gà rán công thức truyền thống có 231 kcal trên 100 g; lớp da và bột cũng góp phần đáng kể vào chất béo.
Có thể cho chó hoặc mèo ăn ức gà rán này không?
Không nên cho thú cưng ăn phần đã chiên tẩm gia vị: lớp da, bột và muối không phù hợp làm thức ăn thường ngày. Nếu muốn cho ăn thịt gà, chọn thịt chín không xương, không da và không nêm gia vị.
Nguồn: USDA FoodData Central 170744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ