Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê ức gà chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn da
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 27 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 14 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 41 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 54 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 68 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê ức gànướng140 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà, gà thịt hoặc gà rán, ức, thịt và da, nấu chín, rán ngập dầu, có bột222 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Thịt và da ức gàgà thịt, nhúng bột, chiên260 kcal / 100 g
- Gà chiênnguyên con, bỏ da, dùng dầu đậu nành, có muối236 kcal / 100 g
- Miếng thịt gàthịt, da và mỡ, có lớp bột phủ, từ cửa hàng bán đồ mang đi, chiên ngập dầu262 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi lê ức gà chiên
100 g Phi lê ức gà chiên có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê ức gà chiên có 187 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Phi lê ức gà chiên có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê ức gà chiên có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Phi lê ức gà chiên có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê ức gà chiên có 281 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Phi lê ức gà chiên có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê ức gà chiên có 374 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Phi lê ức gà chiên có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê ức gà chiên có 468 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: slv 1188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ