Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 657 mg 29%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 78,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 282 mg 6%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 29,2 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 24 g | 5,9 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 203 g | 467 | 48 g | 12 g | 25 g |
| 2 khẩu phần | 406 g | 934 | 96 g | 24 g | 51 g |
| ½ khẩu phần | 101,5 g | 233 | 24 g | 6 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 609 g | 1401 | 143 g | 36 g | 76 g |
| 4 khẩu phần | 812 g | 1868 | 191 g | 48 g | 101 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 12 g | 3 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 35 g | 8,9 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 47 g | 12 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 59 g | 15 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê ức gà chiêncòn da187 kcal / 100 g
- Ức gà chiên vị dịu Popeyespopeyes, chiên, vị dịu, ức, thịt và da kèm bột chiên274 kcal / 100 g
- Ức gà chiên vị dịu Popeyespopeyes, chiên, vị dịu, ức, chỉ có thịt, đã bỏ da và bột chiên157 kcal / 100 g
- Ức gà tẩm bộtmón chính, chiên, thịt và da kèm lớp bột tẩm230 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, đùi tỏi, thịt và da có lớp bột chiên267 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, lăn bột, rán222 kcal / 100 g
- Da và bột phủ gà ránthức ăn nhanh, gà rán, da và bột phủ của tất cả các phần398 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà chiên
Chiên ức gà bao lâu để bên trong chín mà không bị khô?
Với miếng dày khoảng 2–3 cm, chiên áp chảo trên lửa vừa khoảng 5–7 phút mỗi mặt; dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 75 °C. Để thịt nghỉ vài phút trước khi thái để nước thịt không chảy ra hết.
Làm sao để lớp vỏ ức gà chiên giòn lâu?
Thấm khô thịt trước khi tẩm bột, rồi nhúng qua trứng và áo một lớp bột mì hoặc bột chiên xù mỏng. Chiên từng mẻ trong dầu nóng khoảng 175 °C, không xếp chật chảo; đặt thịt lên rack thay vì đĩa để hơi nước không làm mềm lớp vỏ.
Có thể làm ức gà chiên bằng nồi chiên không dầu không?
Được: phết hoặc xịt một lớp dầu mỏng lên miếng gà đã tẩm bột, rồi nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút, lật giữa chừng. Miếng dày cần lâu hơn; kiểm tra phần giữa đạt 75 °C.
Ức gà chiên để qua đêm có cần cho vào tủ lạnh không?
Có. Cho vào hộp kín và làm lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng phần giữa đến 74 °C; lò nướng hoặc nồi chiên không dầu giúp lớp vỏ giòn hơn lò vi sóng.
Ức gà chiên ăn với món gì ngon?
Ăn kèm cơm, salad bắp cải, khoai tây chiên hoặc rau củ nướng đều hợp. Miếng gà thái lát cũng dùng làm nhân bánh mì kẹp, bánh mì sandwich hay thêm vào salad; chanh, dưa chua và sốt mù tạt giúp cân bằng vị béo.
Ức gà chiên khác phi lê ức gà chiên thế nào?
Theo mỗi 100 g, ức gà chiên có 230 kcal và 24 g protein, còn phi lê ức gà chiên có 187 kcal và 27,1 g protein. Cách tẩm bột và lượng dầu có thể làm món thực tế khác nhau, nên hai tên gọi không phải lúc nào cũng chỉ cùng một cách chế biến.
Ức gà chiên có nhiều protein không?
Một miếng khoảng 107 g cung cấp 24 g protein trên mỗi 100 g món ăn. Lớp bột và dầu chiên làm món này khác với ức gà không tẩm bột, vốn có 33,4 g protein trên mỗi 100 g.
Ức gà chiên có mặn không?
Món này có 657 mg natri trên mỗi 100 g, nên lớp tẩm ướp và nước chấm có thể khiến vị mặn rõ hơn. Nếu tự làm, nêm nhẹ tay và chọn sốt chanh hoặc sữa chua thay vì chấm thêm nhiều nước mắm hay tương.
Nguồn: USDA FoodData Central 170756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ