Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 398 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 965 mg 42%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 41,5 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 92 mg 7%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 18,7 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 398 | 14 g | 19 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 7,1 g | 9,6 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 597 | 21 g | 29 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 796 | 28 g | 39 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 995 | 35 g | 48 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Da và bột tẩm gà chiênmón chính, chiên, từ tất cả các phần398 kcal / 100 g
- Da và bột chiên gà rán giòn rụm KFCda và bột chiên464 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ215 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ178 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, đùi tỏi, thịt và da có lớp bột chiên267 kcal / 100 g
- Ức gà rán giòn rụm KFCKFC, gà rán, EXTRA CRISPY, ức, thịt và da tẩm bột268 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da và bột phủ gà rán
Da và bột phủ gà rán gồm những gì?
Đó là phần da gà cùng lớp bột tẩm đã chiên, thường bong ra hoặc còn bám trên miếng gà. Lớp bột có thể gồm bột mì, gia vị và chất lỏng dùng để áo gà trước khi chiên.
Làm sao chiên lại da và bột phủ gà rán cho giòn?
Dàn thành một lớp trong nồi chiên không dầu, làm nóng ở 180 °C khoảng 3–5 phút rồi kiểm tra; miếng nhỏ thường giòn lại nhanh hơn. Tránh quay lâu trong lò vi sóng vì hơi nước làm lớp bột mềm.
Có nên bóc da và bột phủ khỏi gà rán trước khi ăn không?
Tùy bạn thích phần giòn hay phần thịt gà ít béo hơn; bóc da và bột sẽ bỏ đi một phần lớp dầu cùng lớp áo. Nếu chỉ muốn bớt ngấy, bạn có thể ăn xen kẽ với dưa góp hoặc rau trộn.
Da và bột phủ gà rán ăn kèm với gì ngon?
Vị giòn, mặn hợp với dưa chuột muối, salad bắp cải, khoai tây chiên hoặc cơm nóng. Tương ớt, tương cà hay sốt mayonnaise đều dùng được, nhưng lớp áo vốn đã đậm vị nên chấm nhẹ tay.
Da và bột phủ gà rán để qua đêm có ăn được không?
Cho phần còn thừa vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi mua hoặc nấu; nên ăn trong 3–4 ngày. Hâm nóng đến khi nóng đều, tốt nhất dùng lò nướng hoặc nồi chiên không dầu để lớp bột đỡ ỉu.
Da và bột phủ gà rán có nhiều muối không?
Một khẩu phần 100 g có 965 mg natri, nên phần da và lớp bột có thể khiến món ăn mặn đáng kể. Ăn kèm rau tươi hoặc món ít muối thay vì thêm nhiều nước chấm.
Da và bột phủ gà rán có nhiều đạm không?
Một khẩu phần 100 g có 14 g protein, nhưng cũng có 29 g chất béo. Đây là phần áo chiên, không phải phần thịt nạc của miếng gà.
Gà rán bỏ da và bột phủ có ít năng lượng hơn không?
Có: cánh gà rán bỏ da và bột phủ có 215 kcal trên 100 g, so với 398 kcal ở da và bột phủ gà rán. Hai món khác nhau về phần ăn được, nên đây là so sánh theo khối lượng chứ không phải cùng một miếng gà.
Nguồn: USDA FoodData Central 170755 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ