Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà rán
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 867 mg 38%
- Cholesterol 114 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 6,5 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 82,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 28,4 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 21 g | 11 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 180 | 12 g | 6,4 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 360 | 25 g | 13 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 90 | 6,1 g | 3,2 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 539 | 37 g | 19 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 719 | 49 g | 26 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 11 g | 5,5 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 32 g | 17 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 42 g | 22 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 53 g | 28 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà rán KFC extra crispythịt và da có tẩm bột337 kcal / 100 g
- Cánh gà rán dịu nhẹ Popeyespopeyes, rán, dịu nhẹ, cánh, chỉ thịt, đã bỏ da và bột chiên212 kcal / 100 g
- Cánh gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm310 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, đùi tỏi, thịt và da có lớp bột chiên267 kcal / 100 g
- Cánh gà KFC công thức truyền thốngchiên, thịt và da có bột chiên297 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Da và bột phủ gà ránthức ăn nhanh, gà rán, da và bột phủ của tất cả các phần398 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàchỉ có thịt, đã nấu chín, chiên211 kcal / 100 g
- Da và bột tẩm gà chiênmón chính, chiên, từ tất cả các phần398 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà rán
100 g Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà rán có 310 kcal, gồm 21 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (58 g) Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (58 g) Cánh gà rán có 180 kcal, gồm 12 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (116 g) Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (116 g) Cánh gà rán có 360 kcal, gồm 25 g đạm, 13 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (29 g) Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29 g) Cánh gà rán có 90 kcal, gồm 6,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (174 g) Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (174 g) Cánh gà rán có 539 kcal, gồm 37 g đạm, 19 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (232 g) Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (232 g) Cánh gà rán có 719 kcal, gồm 49 g đạm, 26 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà rán có 155 kcal, gồm 11 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Cánh gà rán có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà rán có 465 kcal, gồm 32 g đạm, 17 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ