Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
tráng miệng sữa đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
wendy's
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 27,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 3,5 g | 20 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 149 | 3,9 g | 23 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 298 | 7,9 g | 46 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 75 | 2 g | 12 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 447 | 12 g | 69 g | 8,8 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 597 | 16 g | 92 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,7 g | 10 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 5,2 g | 31 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 7 g | 41 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 8,7 g | 51 g | 6,5 g |
Câu hỏi về tráng miệng sữa đông lạnh
100 g tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g tráng miệng sữa đông lạnh có 132 kcal, gồm 3,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) tráng miệng sữa đông lạnh có 149 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) tráng miệng sữa đông lạnh có 298 kcal, gồm 7,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) tráng miệng sữa đông lạnh có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) tráng miệng sữa đông lạnh có 447 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) tráng miệng sữa đông lạnh có 597 kcal, gồm 16 g đạm, 92 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g tráng miệng sữa đông lạnh có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g tráng miệng sữa đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g tráng miệng sữa đông lạnh có 198 kcal, gồm 5,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ