Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 4,7 g —
- Natri 542 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 5,4 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Selen 5000 µg 9091%
- Iốt 2,6 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 10 g | 21 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 5,1 g | 10 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 15 g | 31 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 20 g | 41 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 26 g | 52 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved
100 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có bao nhiêu calo?
100 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có 227 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có bao nhiêu calo?
50 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có 114 kcal, gồm 5,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có bao nhiêu calo?
150 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có 341 kcal, gồm 15 g đạm, 31 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có bao nhiêu calo?
200 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có 454 kcal, gồm 20 g đạm, 41 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có bao nhiêu calo?
250 g Frozen meal, lasagne topper, baked or microwaved có 568 kcal, gồm 26 g đạm, 52 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H10015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ