Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 3,5 g —
- Natri 602 mg 26%
- Cholesterol 35 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 13,6 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 28,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 10 g | 26 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 565 | 23 g | 57 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 1131 | 45 g | 113 g | 55 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 283 | 11 g | 28 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1696 | 68 g | 170 g | 82 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 2262 | 91 g | 226 g | 110 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 5,1 g | 13 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 15 g | 39 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 21 g | 51 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 26 g | 64 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì kẹp cá
Bánh mì kẹp cá thường có những gì?
Thường gồm cá tẩm bột chiên hoặc phi lê cá áp chảo kẹp trong bánh mì mềm, ăn cùng xốt tartar, dưa chua và đôi khi có phô mai hoặc rau xà lách. Cá chiên giòn đem lại độ tương phản với phần bánh mềm và xốt béo.
Làm bánh mì kẹp cá tại nhà thế nào để cá giòn mà bánh không bị nhão?
Chiên hoặc áp chảo phi lê cá đến khi vàng giòn, để ráo trên giá rồi mới kẹp. Phết xốt lên mặt bánh ngay trước khi ăn; nếu dùng dưa chua, thấm khô để nước dưa không ngấm vào bánh.
Nên dùng loại cá nào để làm bánh mì kẹp cá?
Cá thịt trắng, thớ chắc như cá tuyết, cá minh thái hoặc cá rô phi dễ tẩm bột và kẹp bánh vì ít vụn. Thấm khô phi lê trước khi áo bột để lớp vỏ bám tốt và giòn hơn.
Ăn bánh mì kẹp cá với món gì ngon?
Khoai tây chiên, salad bắp cải trộn và dưa chua đều hợp với vị béo của cá chiên; thêm chanh hoặc xốt tartar để vị đỡ ngấy. Nếu muốn bữa ăn nhẹ hơn, dùng rau xà lách và cà chua thay khoai chiên.
Bánh mì kẹp cá khác burger cá thế nào?
Hai tên gọi thường chỉ món bánh kẹp nhân cá tương tự nhau, nhưng burger cá thường nhấn vào miếng chả cá tạo hình tròn, còn bánh mì kẹp cá có thể dùng nguyên phi lê. Theo mỗi 100 g, burger cá có 280 kcal và 12,4 g protein, so với 257 kcal và 10 g protein trong bánh mì kẹp cá.
Bánh mì kẹp cá để được bao lâu?
Ngon nhất là ăn ngay sau khi làm, khi cá còn giòn. Nếu cần cất, bọc riêng cá và bánh trong hộp kín, để lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày; hâm cá trong lò nướng hoặc nồi chiên không dầu để lớp vỏ đỡ mềm.
Có thể thay cá bằng gì trong bánh mì kẹp cá?
Để giữ kiểu nhân giòn, bạn có thể thay bằng đậu phụ ép ráo, tẩm bột rồi chiên; nấm đùi gà cắt lát dày cũng hợp với xốt tartar và dưa chua. Các lựa chọn này không có hương vị cá.
Một chiếc bánh mì kẹp cá thường nặng bao nhiêu?
Một chiếc cỡ thông thường nặng khoảng 220 g. Khối lượng thực tế thay đổi theo kích cỡ bánh, độ dày miếng cá và lượng xốt.
Nguồn: USDA FoodData Central 170296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ