Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp cá phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, với sốt tartar và phô mai
279
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb26 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 3,7 g —
- Natri 434 mg 19%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 7,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 32,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 48,4 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 11 g | 26 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 5,6 g | 13 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 17 g | 38 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 23 g | 51 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 28 g | 64 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì kẹp cá phô mai
100 g Bánh mì kẹp cá phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp cá phô mai có 279 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp cá phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp cá phô mai có 140 kcal, gồm 5,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp cá phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp cá phô mai có 419 kcal, gồm 17 g đạm, 38 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp cá phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp cá phô mai có 558 kcal, gồm 23 g đạm, 51 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp cá phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp cá phô mai có 698 kcal, gồm 28 g đạm, 64 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ