Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0 g —
- Natri 591 mg 26%
- Cholesterol 111 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 66,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 21 g | 7,1 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 75 g | 200 | 16 g | 5,3 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 150 g | 401 | 32 g | 11 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 37,5 g | 100 | 7,9 g | 2,7 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 225 g | 601 | 48 g | 16 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 300 g | 801 | 63 g | 21 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 11 g | 3,5 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 42 g | 14 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 53 g | 18 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Đùi gà tẩm bộtmón chính, chiên, thịt và da kèm lớp bột tẩm267 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, rán195 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Da và bột phủ gà ránthức ăn nhanh, gà rán, da và bột phủ của tất cả các phần398 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ215 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Miếng thịt gàthịt, da và mỡ, có lớp bột phủ, từ cửa hàng bán đồ mang đi, chiên ngập dầu262 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi tỏi gà chiên
Chiên đùi tỏi gà bao lâu để thịt chín mà lớp vỏ vẫn giòn?
Để dầu ở khoảng 170–175 °C, chiên đùi gà cỡ vừa khoảng 12–15 phút và trở đều; miếng lớn có thể cần lâu hơn. Thịt sát xương phải chín hoàn toàn, đạt 75 °C ở phần dày nhất.
Có thể làm đùi tỏi gà chiên bằng nồi chiên không dầu không?
Có. Quét hoặc xịt một lớp dầu mỏng lên đùi gà, xếp thành một lớp và chiên ở 190 °C khoảng 20–25 phút, trở mặt giữa chừng; kiểm tra phần thịt sát xương đạt 75 °C.
Đùi tỏi gà chiên để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho đùi gà vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong 3–4 ngày. Đừng để gà chiên lâu ở nhiệt độ phòng, nhất là khi thời tiết nóng.
Làm nóng lại đùi tỏi gà chiên thế nào để da giòn?
Làm nóng lò ở 190 °C, đặt đùi gà lên vỉ và nướng khoảng 10–15 phút, lật một lần. Lò vi sóng làm nóng nhanh hơn nhưng thường khiến lớp vỏ mềm.
Đùi tỏi gà chiên thường ăn kèm với món gì?
Bạn có thể ăn cùng xôi, cơm trắng hoặc khoai tây chiên, thêm dưa góp hay salad bắp cải để cân bằng vị béo. Tương ớt, tương cà và sốt mayonnaise cũng là những món chấm phổ biến.
Một phần đùi tỏi gà chiên thường là bao nhiêu?
Một chiếc đùi tỏi gà chiên có da, tính phần ăn được, thường khoảng 75 g và cung cấp 267 kcal. Xương không được tính vào phần thịt ăn được.
Đùi tỏi gà chiên khác cánh gà rán thế nào về năng lượng?
Cánh gà rán có 310 kcal trên 100 g, so với 267 kcal ở đùi tỏi gà chiên. Cánh cũng thường có lớp tẩm phủ và phần xương chiếm tỉ lệ lớn so với thịt.
Đùi tỏi gà chiên có thể gây dị ứng không?
Thịt gà không phải chất gây dị ứng phổ biến, nhưng lớp bột áo hoặc gia vị có thể chứa lúa mì, sữa, trứng hay đậu nành. Nếu bạn cần tránh một thành phần, hãy hỏi rõ cách tẩm bột và chế biến.
Nguồn: USDA FoodData Central 170757 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ