Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ)
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn nhanh, gà rán, cánh, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 761 mg 33%
- Cholesterol 148 mg 49%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7,6 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,26 mg 16%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 126 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 38,9 µg 71%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 29 g | 2,1 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 37 g | 80 | 11 g | 0,8 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 74 g | 159 | 21 g | 1,6 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 18,5 g | 40 | 5,3 g | 0,4 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 111 g | 239 | 32 g | 2,4 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 148 g | 318 | 43 g | 3,2 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 14 g | 1,1 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 43 g | 3,2 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 58 g | 4,3 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 72 g | 5,3 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà chiên giònmón chính, chiên, chỉ có thịt, đã bỏ da và bột chiên215 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ178 kcal / 100 g
- Đùi gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, đùi, chỉ có thịt, đã bỏ da và bột chiên172 kcal / 100 g
- Cánh gà KFC công thức truyền thốngchiên, chỉ thịt, đã bỏ da và bột chiên216 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Da và bột phủ gà ránthức ăn nhanh, gà rán, da và bột phủ của tất cả các phần398 kcal / 100 g
- Ức gà tẩm bộtmón chính, chiên, chỉ có thịt, đã bỏ da và lớp bột tẩm153 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Da và bột tẩm gà chiênmón chính, chiên, từ tất cả các phần398 kcal / 100 g
- Gàtẩm bột rán, miếng không xương, vị nguyên bản307 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ)
100 g Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 215 kcal, gồm 29 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (37 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (37 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (74 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (74 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 159 kcal, gồm 21 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (18,5 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (18,5 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 40 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (111 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (111 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 239 kcal, gồm 32 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (148 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (148 g) Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 318 kcal, gồm 43 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 108 kcal, gồm 14 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà rán (bỏ da và bột phủ) có 323 kcal, gồm 43 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ