Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ)
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn nhanh, gà rán, đùi, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 577 mg 25%
- Cholesterol 125 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 248 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 30,2 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 23 g | 0,2 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 84 g | 150 | 20 g | 0,2 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 168 g | 299 | 39 g | 0,4 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42 g | 75 | 9,7 g | 0,1 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 252 g | 449 | 59 g | 0,6 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 336 g | 598 | 78 g | 0,8 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 12 g | 0,1 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 35 g | 0,4 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 46 g | 0,5 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 58 g | 0,6 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm274 kcal / 100 g
- Đùi gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, đùi, chỉ có thịt, đã bỏ da và bột chiên172 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ215 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Da và bột phủ gà ránthức ăn nhanh, gà rán, da và bột phủ của tất cả các phần398 kcal / 100 g
- Ức gà tẩm bộtmón chính, chiên, chỉ có thịt, đã bỏ da và lớp bột tẩm153 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Miếng thịt gàthịt, da và mỡ, có lớp bột phủ, từ cửa hàng bán đồ mang đi, chiên ngập dầu262 kcal / 100 g
- Gà chiênnguyên con, bỏ da, dùng dầu đậu nành, không muối238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ)
100 g Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 178 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (84 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (84 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 150 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (168 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (168 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 299 kcal, gồm 39 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 75 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (252 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (252 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 449 kcal, gồm 59 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (336 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (336 g) Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 598 kcal, gồm 78 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà rán (bỏ da và bột phủ) có 267 kcal, gồm 35 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170358 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ