Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn nhanh, gà chiên, đùi, chỉ có thịt, đã bỏ da và bột chiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 492 mg 21%
- Cholesterol 133 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,74 µg 31%
- Choline 81 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 32,1 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 26 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 69 | 11 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 138 | 21 g | 0 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 34 | 5,2 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 206 | 32 g | 0 g | 8,9 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 275 | 42 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 13 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 53 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 66 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà chiên giòn KFC Extra Crispychỉ thịt, đã lọc bỏ da và bột chiên179 kcal / 100 g
- Đùi gà chiên KFC Original Recipechiên, thịt và da có bột269 kcal / 100 g
- Đùi gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm274 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ178 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, chỉ có thịt, bỏ da và bột phủ215 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, rán195 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Ức gà tẩm bộtmón chính, chiên, chỉ có thịt, đã bỏ da và lớp bột tẩm153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà chiên
100 g Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà chiên có 172 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (40 g) Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (40 g) Đùi gà chiên có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (80 g) Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (80 g) Đùi gà chiên có 138 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (20 g) Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20 g) Đùi gà chiên có 34 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (120 g) Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (120 g) Đùi gà chiên có 206 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
4 khẩu phần (160 g) Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (160 g) Đùi gà chiên có 275 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà chiên có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Đùi gà chiên có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà chiên có 258 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170357 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ