Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
White pizza, cheese, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3 g —
- Natri 521 mg 23%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73 µg 8%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 12,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 272 mg 21%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 16,9 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 12 g | 27 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 66 g | 188 | 8,2 g | 18 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 132 g | 376 | 16 g | 35 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 33 g | 94 | 4,1 g | 8,7 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 198 g | 564 | 25 g | 52 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 264 g | 752 | 33 g | 70 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 6,2 g | 13 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 19 g | 40 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 25 g | 53 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 31 g | 66 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về White pizza, cheese, thin crust
100 g White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g White pizza, cheese, thin crust có 285 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (66 g) White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (66 g) White pizza, cheese, thin crust có 188 kcal, gồm 8,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (132 g) White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (132 g) White pizza, cheese, thin crust có 376 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (33 g) White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (33 g) White pizza, cheese, thin crust có 94 kcal, gồm 4,1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (198 g) White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (198 g) White pizza, cheese, thin crust có 564 kcal, gồm 25 g đạm, 52 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (264 g) White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (264 g) White pizza, cheese, thin crust có 752 kcal, gồm 33 g đạm, 70 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g White pizza, cheese, thin crust có 143 kcal, gồm 6,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g White pizza, cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g White pizza, cheese, thin crust có 428 kcal, gồm 19 g đạm, 40 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ