Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, gluten-free thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,2 g —
- Natri 485 mg 21%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 11,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 259 mg 20%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 8,7 g | 24 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 227 | 7,5 g | 21 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 454 | 15 g | 41 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 114 | 3,8 g | 10 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 681 | 23 g | 62 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 908 | 30 g | 83 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 4,4 g | 12 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 13 g | 36 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 18 g | 48 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 22 g | 60 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, gluten-free thin crust
100 g Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 264 kcal, gồm 8,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 227 kcal, gồm 7,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 454 kcal, gồm 15 g đạm, 41 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 114 kcal, gồm 3,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 681 kcal, gồm 23 g đạm, 62 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 908 kcal, gồm 30 g đạm, 83 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 132 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, gluten-free thin crust có 396 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ