Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,1 g —
- Natri 437 mg 19%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 215 mg 17%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 6,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 7,2 g | 20 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 97 g | 216 | 7 g | 20 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 194 g | 433 | 14 g | 40 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 48,5 g | 108 | 3,5 g | 9,9 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 291 g | 649 | 21 g | 59 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 388 g | 865 | 28 g | 79 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 3,6 g | 10 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 11 g | 31 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 14 g | 41 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 18 g | 51 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust
100 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 223 kcal, gồm 7,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (97 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (97 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 216 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (194 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (194 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 433 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (48,5 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (48,5 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 108 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (291 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (291 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 649 kcal, gồm 21 g đạm, 59 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (388 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (388 g) Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 865 kcal, gồm 28 g đạm, 79 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 112 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese and vegetables, gluten-free thin crust có 335 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ