Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
White pizza, cheese, with vegetables, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3,2 g —
- Natri 492 mg 21%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 12,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 205 mg 16%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 14,2 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 10 g | 27 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 111 g | 271 | 11 g | 29 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 222 g | 542 | 22 g | 59 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 55,5 g | 135 | 5,6 g | 15 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 333 g | 813 | 33 g | 88 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 444 g | 1083 | 45 g | 118 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 5 g | 13 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 15 g | 40 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 20 g | 53 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 25 g | 66 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về White pizza, cheese, with vegetables, thick crust
100 g White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 244 kcal, gồm 10 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (111 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (111 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 271 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (222 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (222 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 542 kcal, gồm 22 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (55,5 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55,5 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 135 kcal, gồm 5,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (333 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (333 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 813 kcal, gồm 33 g đạm, 88 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (444 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (444 g) White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 1083 kcal, gồm 45 g đạm, 118 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 122 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g White pizza, cheese, with vegetables, thick crust có 366 kcal, gồm 15 g đạm, 40 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ