Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
White pizza, cheese, with vegetables, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,9 g —
- Natri 466 mg 20%
- Cholesterol 20 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 11,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 226 mg 17%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 13,6 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 10 g | 22 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 76 g | 183 | 7,7 g | 17 g | 8,9 g |
| 2 khẩu phần | 152 g | 366 | 15 g | 34 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 38 g | 92 | 3,8 g | 8,5 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 228 g | 549 | 23 g | 51 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 304 g | 733 | 31 g | 68 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 5,1 g | 11 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 15 g | 34 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 20 g | 45 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 25 g | 56 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về White pizza, cheese, with vegetables, thin crust
100 g White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 241 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (76 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (76 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 183 kcal, gồm 7,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
2 khẩu phần (152 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (152 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 366 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (38 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (38 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 92 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (228 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (228 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 549 kcal, gồm 23 g đạm, 51 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (304 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (304 g) White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 733 kcal, gồm 31 g đạm, 68 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 121 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g White pizza, cheese, with vegetables, thin crust có 362 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ