Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,6 g —
- Natri 465 mg 20%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 5,9 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 82 µg 21%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 15,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 164 mg 13%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 17,2 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 10 g | 28 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 73 g | 171 | 7,3 g | 20 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 146 g | 342 | 15 g | 40 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 36,5 g | 85 | 3,6 g | 10 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 219 g | 512 | 22 g | 61 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 292 g | 683 | 29 g | 81 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 5 g | 14 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 15 g | 42 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 20 g | 55 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 25 g | 69 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 234 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (73 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (73 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 171 kcal, gồm 7,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (146 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (146 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 342 kcal, gồm 15 g đạm, 40 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (36,5 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (36,5 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 85 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (219 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (219 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 512 kcal, gồm 22 g đạm, 61 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (292 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (292 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 683 kcal, gồm 29 g đạm, 81 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 117 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, thin crust có 351 kcal, gồm 15 g đạm, 42 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ