Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,6 g —
- Natri 484 mg 21%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 85 µg 21%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 170 mg 13%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 17,9 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 10 g | 29 g | 8,7 g |
| 1 khẩu phần | 97 g | 235 | 10 g | 28 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 194 g | 469 | 20 g | 55 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 48,5 g | 117 | 5 g | 14 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 291 g | 704 | 30 g | 83 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 388 g | 939 | 40 g | 111 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 5,2 g | 14 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 16 g | 43 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 21 g | 57 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 26 g | 71 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 242 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
1 khẩu phần (97 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (97 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 235 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
2 khẩu phần (194 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (194 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 469 kcal, gồm 20 g đạm, 55 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (48,5 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (48,5 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 117 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (291 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (291 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 704 kcal, gồm 30 g đạm, 83 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (388 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (388 g) Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 939 kcal, gồm 40 g đạm, 111 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 121 kcal, gồm 5,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from restaurant or fast food, medium crust có 363 kcal, gồm 16 g đạm, 43 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ