Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,6 g —
- Natri 393 mg 17%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 6,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 6%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 159 mg 12%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Selen 18,9 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 9,2 g | 24 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 652 g | 1565 | 60 g | 159 g | 71 g |
| 2 khẩu phần | 1304 g | 3130 | 121 g | 318 g | 141 g |
| ½ khẩu phần | 326 g | 782 | 30 g | 80 g | 35 g |
| 3 khẩu phần | 1956 g | 4694 | 181 g | 478 g | 211 g |
| 4 khẩu phần | 2608 g | 6259 | 241 g | 637 g | 282 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 4,6 g | 12 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 14 g | 37 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 19 g | 49 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 23 g | 61 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 240 kcal, gồm 9,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (652 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (652 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 1565 kcal, gồm 60 g đạm, 159 g carbohydrate và 71 g chất béo.
2 khẩu phần (1304 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1304 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 3130 kcal, gồm 121 g đạm, 318 g carbohydrate và 141 g chất béo.
½ khẩu phần (326 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (326 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 782 kcal, gồm 30 g đạm, 80 g carbohydrate và 35 g chất béo.
3 khẩu phần (1956 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1956 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 4694 kcal, gồm 181 g đạm, 478 g carbohydrate và 211 g chất béo.
4 khẩu phần (2608 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2608 g) Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 6259 kcal, gồm 241 g đạm, 637 g carbohydrate và 282 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 120 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, with vegetables, from frozen, thin crust có 360 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ