Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, from frozen, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 28%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,7 g —
- Natri 471 mg 20%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 72 µg 8%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 87 µg 22%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 18,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 228 mg 18%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 21,4 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 12 g | 26 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 581 g | 1528 | 69 g | 150 g | 64 g |
| 2 khẩu phần | 1162 g | 3056 | 138 g | 300 g | 129 g |
| ½ khẩu phần | 290,5 g | 764 | 35 g | 75 g | 32 g |
| 3 khẩu phần | 1743 g | 4584 | 208 g | 450 g | 193 g |
| 4 khẩu phần | 2324 g | 6112 | 277 g | 600 g | 257 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 6 g | 13 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 18 g | 39 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 24 g | 52 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 30 g | 65 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, from frozen, thin crust
100 g Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 263 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (581 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (581 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 1528 kcal, gồm 69 g đạm, 150 g carbohydrate và 64 g chất béo.
2 khẩu phần (1162 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1162 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 3056 kcal, gồm 138 g đạm, 300 g carbohydrate và 129 g chất béo.
½ khẩu phần (290,5 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (290,5 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 764 kcal, gồm 35 g đạm, 75 g carbohydrate và 32 g chất béo.
3 khẩu phần (1743 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1743 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 4584 kcal, gồm 208 g đạm, 450 g carbohydrate và 193 g chất béo.
4 khẩu phần (2324 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2324 g) Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 6112 kcal, gồm 277 g đạm, 600 g carbohydrate và 257 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 132 kcal, gồm 6 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, from frozen, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, from frozen, thin crust có 395 kcal, gồm 18 g đạm, 39 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ