Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, from frozen, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,6 g —
- Natri 447 mg 19%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 6,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0,78 µg 33%
- Choline 14,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 179 mg 14%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 10 g | 27 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 799 g | 2141 | 83 g | 214 g | 98 g |
| 2 khẩu phần | 1598 g | 4283 | 166 g | 429 g | 196 g |
| ½ khẩu phần | 399,5 g | 1071 | 41 g | 107 g | 49 g |
| 3 khẩu phần | 2397 g | 6424 | 248 g | 643 g | 294 g |
| 4 khẩu phần | 3196 g | 8565 | 331 g | 857 g | 393 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 5,2 g | 13 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 16 g | 40 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 21 g | 54 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 26 g | 67 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, from frozen, thick crust
100 g Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 268 kcal, gồm 10 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (799 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (799 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 2141 kcal, gồm 83 g đạm, 214 g carbohydrate và 98 g chất béo.
2 khẩu phần (1598 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1598 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 4283 kcal, gồm 166 g đạm, 429 g carbohydrate và 196 g chất béo.
½ khẩu phần (399,5 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (399,5 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 1071 kcal, gồm 41 g đạm, 107 g carbohydrate và 49 g chất béo.
3 khẩu phần (2397 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (2397 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 6424 kcal, gồm 248 g đạm, 643 g carbohydrate và 294 g chất béo.
4 khẩu phần (3196 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (3196 g) Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 8565 kcal, gồm 331 g đạm, 857 g carbohydrate và 393 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 134 kcal, gồm 5,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, from frozen, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, from frozen, thick crust có 402 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ