Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 3,4 g —
- Natri 483 mg 21%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 14,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 200 mg 15%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 15,7 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 9,6 g | 21 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 97 g | 219 | 9,3 g | 21 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 194 g | 438 | 19 g | 41 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 48,5 g | 110 | 4,7 g | 10 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 291 g | 658 | 28 g | 62 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 388 g | 877 | 37 g | 83 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 4,8 g | 11 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 14 g | 32 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 19 g | 43 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 24 g | 53 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust
100 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 226 kcal, gồm 9,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (97 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (97 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 219 kcal, gồm 9,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (194 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (194 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 438 kcal, gồm 19 g đạm, 41 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (48,5 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (48,5 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 110 kcal, gồm 4,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (291 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (291 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 658 kcal, gồm 28 g đạm, 62 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (388 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (388 g) Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 877 kcal, gồm 37 g đạm, 83 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 113 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese and vegetables, whole wheat thin crust có 339 kcal, gồm 14 g đạm, 32 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ