Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, whole wheat thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,6 g —
- Natri 543 mg 24%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 15,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 240 mg 18%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Selen 19,5 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 12 g | 25 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 230 | 10 g | 22 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 459 | 20 g | 43 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 115 | 5,1 g | 11 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 689 | 30 g | 65 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 918 | 41 g | 86 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 5,9 g | 13 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 18 g | 38 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 24 g | 50 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 29 g | 63 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza cheese whole wheat thick crust265 kcal / 100 g
- Pizza cheese and vegetables whole wheat thin crust226 kcal / 100 g
- White pizza cheese thin crust285 kcal / 100 g
- White pizza cheese with vegetables thin crust241 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
- Calzone with cheese meatless389 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, cheese, whole wheat thin crust
100 g Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 267 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 230 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 459 kcal, gồm 20 g đạm, 43 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 115 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 689 kcal, gồm 30 g đạm, 65 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 918 kcal, gồm 41 g đạm, 86 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 134 kcal, gồm 5,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, whole wheat thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, whole wheat thin crust có 401 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ