Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, whole wheat thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 3,8 g —
- Natri 548 mg 24%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 4,9 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 61 µg 15%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 16,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 212 mg 16%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 58 mg 14%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 11 g | 29 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 93 g | 246 | 11 g | 27 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 186 g | 493 | 21 g | 54 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 46,5 g | 123 | 5,3 g | 14 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 279 g | 739 | 32 g | 81 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 372 g | 986 | 42 g | 108 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 5,7 g | 15 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 17 g | 44 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 23 g | 58 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 29 g | 73 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza cheese whole wheat thin crust267 kcal / 100 g
- Pizza cheese and vegetables whole wheat thick crust231 kcal / 100 g
- White pizza cheese thick crust280 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
- White pizza cheese with vegetables thick crust244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, cheese, whole wheat thick crust
100 g Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 265 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (93 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (93 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 246 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (186 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (186 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 493 kcal, gồm 21 g đạm, 54 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (46,5 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (46,5 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 123 kcal, gồm 5,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (279 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (279 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 739 kcal, gồm 32 g đạm, 81 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (372 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (372 g) Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 986 kcal, gồm 42 g đạm, 108 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 133 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, whole wheat thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, whole wheat thick crust có 398 kcal, gồm 17 g đạm, 44 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58109020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ